내일 시간 있어요?
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
你明天有空吗?
English
Do you have time tomorrow?
日本語
明日は暇ですか。
한국어
내일 시간 있어요?
Tiếng Việt
Ngày mai bạn có rảnh không?
ไทย
พรุ่งนี้คุณว่างไหม
Русский
Ты свободен завтра?
返回首页