| 中文 | 你买日用品的预算是多少? |
| English | What's your budget for groceries? |
| 日本語 | 日用品の予算はいくらですか? |
| 한국어 | 생필품 구매 예산이 얼마예요? |
| Tiếng Việt | Ngân sách mua đồ dùng hàng ngày của bạn là bao nhiêu? |
| ไทย | งบประมาณซื้อของใช้ประจำวันของคุณเท่าไหร่? |
| Русский | Какой у тебя бюджет на покупку товаров повседневного спроса? |