Bạn đã mua bao nhiêu vé?

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文你买了多少张票?
EnglishHow many tickets did you buy?
日本語チケットを何枚買いましたか。
한국어표를 몇 장 샀어요?
Tiếng ViệtBạn đã mua bao nhiêu vé?
ไทยคุณซื้อตั๋วกี่ใบ
РусскийСколько билетов ты купил?