佔用許可證(入伙紙)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
佔用許可證(入伙紙)
English
occupation permit
日本語
使用許可証(引き渡し証明書)
한국어
사용승인서(입주허가서)
Tiếng Việt
Giấy phép sử dụng (Giấy chứng nhận hoàn công)
ไทย
ใบอนุญาตเข้าอยู่อาศัย
返回首页