人事部長

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文人力资源经理
Englishhuman resources manager
日本語人事部長
한국어인사 매니저
Tiếng ViệtGiám đốc nhân sự
ไทยผู้จัดการฝ่ายทรัพยากรบุคคล
Русскийменеджер по персоналу