Giờ thưa xe; giờ không cao điểm

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文交通較疏時間;非交通繁忙時間
Englishoff peak hours/period (traffic)
日本語閑散時間帯;非ピーク時間帯
한국어비혼잡 시간대
Tiếng ViệtGiờ thưa xe; giờ không cao điểm
ไทยช่วงเวลาการจราจรเบาบาง; ช่วงเวลานอกชั่วโมงเร่งด่วน