交差;交差点

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文交叉;十字路口
Englishcrossing
日本語交差;交差点
한국어교차; 교차로
Tiếng ViệtGiao nhau; ngã tư
ไทยทางแยก
Русскийпересечение