乾燥機;乾燥剤

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文乾燥機;乾燥劑
Englishdryer
日本語乾燥機;乾燥剤
한국어건조기; 건조제
Tiếng Việtmáy sấy; chất hút ẩm
ไทยเครื่องอบแห้ง
РусскийСушилка; осушитель