건조수축; 건조수축
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
乾水收縮;乾收縮
English
drying shrinkage
日本語
乾燥収縮
한국어
건조수축; 건조수축
Tiếng Việt
co ngót khô
ไทย
การหดตัวแห้ง
Русский
Усадка при высыхании
返回首页