Nhũ tương; dung dịch nhũ hóa
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
乳劑;乳化液
English
emulsion
日本語
乳剤;乳化液
한국어
유제; 유화액
Tiếng Việt
Nhũ tương; dung dịch nhũ hóa
ไทย
อิมัลชัน
Русский
Эмульсия; эмульсионный раствор
返回首页