Võng; uốn cong
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
下垂;撓曲
English
sagging
日本語
たわみ
한국어
처짐; 휨
Tiếng Việt
Võng; uốn cong
ไทย
การหย่อนตัว; การโก่งตัว
Русский
Провисание; прогиб
返回首页