上落踏板;出入踏板
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
上落踏板;出入踏板
English
access step
日本語
乗降ステップ
한국어
승하차 발판; 출입 발판
Tiếng Việt
Bậc lên xuống; thang bước ra vào
ไทย
บันไดขึ้นลง
Русский
Подножка; посадочная ступень
返回首页