Chiều dài đo đạc; khoảng cách hành trình

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文丈量長度;里程距離
Englishchainage
日本語測量距離
한국어측량 길이
Tiếng ViệtChiều dài đo đạc; khoảng cách hành trình
ไทยระยะทางที่วัดได้
РусскийИзмеренная длина