(水管)內壁結垢
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
(水管)內壁結垢
English
encrustation (pipe)
日本語
(配管)内壁スケール付着
한국어
(배관) 내벽 스케일
Tiếng Việt
Đóng cặn bên trong (ống nước)
ไทย
ตะกรันภายในท่อน้ำ
Русский
Отложения на внутренних стенках труб
返回首页