马到成功

Bính âm:mǎ dào chéng gōng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Mã đáo thành công

📜 Nguồn gốc

《薛仁贵征辽事略》

💡 Giải thích chi tiết

"马到成功" có nghĩa đen là ngựa chiến vừa đến là giành được thắng lợi, miêu tả sự việc tiến triển thuận lợi, nhanh chóng đạt được thành công. Thành ngữ này bắt nguồn từ "Tiết Nhân Quý Chinh Liêu Sự Lược", gắn bó mật thiết với văn hóa chiến tranh thời cổ đại, ngựa chiến là yếu tố then chốt trong các hoạt động quân sự cổ đại, ngựa đến tức là quân đội nhanh chóng tiếp cận và giành thắng lợi ngay sau đó. Ý nghĩa sâu xa nhấn mạnh hiệu quả và sự thuận lợi, thường được dùng để chúc người khác khởi đầu công việc suôn sẻ, nhanh chóng đạt mục tiêu. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu là tiễn đưa, khai trương, thi đấu, thi cử, v.v., bày tỏ mong muốn người khác hành động nhanh chóng và kết quả viên mãn. Sắc thái tình cảm tích cực, mang ý khích lệ và chúc phúc. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự theo đuổi kép "nhanh" và "thành" của người Trung Quốc, coi trọng cả tốc độ lẫn kết quả. Trong cách dùng hiện đại, không giới hạn ở chiến tranh, mọi việc cần hoàn thành nhanh chóng đều có thể áp dụng, như đàm phán thương mại, khởi động dự án, v.v.

📝 Ví dụ

1. Chúc bạn thương lượng thương mại lần này mã đáo thành công, thuận lợi ký kết hợp đồng. 2. Trước kỳ thi đại học, thầy giáo nói với các bạn học sinh: "Chúc các em mã đáo thành công, kim bảng đề danh."