雪泥鸿爪

Bính âm:xuě ní hóng zhǎo

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Dấu chân chim hồng trên tuyết

📜 Nguồn gốc

《和子由渑池怀旧》

💡 Giải thích chi tiết

"Tuyết nê hồng trảo" xuất phát từ bài thơ "Họa Tử Do Mẫn Trì Hoài Cổ" của Tô Thức thời Bắc Tống: "Nhân sinh đáo xứ tri hà tự, ứng tự phi hồng đạp tuyết nê. Nê thượng ngẫu nhiên lưu chỉ trảo, hồng phi na phục kế đông tây." Nghĩa mặt chữ là dấu chân chim hồng nhạn để lại khi đạp lên tuyết bùn. Nghĩa sâu xa là ví von dấu vết còn sót lại của chuyện cũ, hoặc cuộc đời phiêu bạt vô định, những dấu ấn rải rác để lại nơi mỗi bước chân đi qua. Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh hồi tưởng chuyện xưa, cảm khái nhân sinh vô thường, mang sắc thái hoài niệm và ngậm ngùi nhẹ nhàng, thể hiện tư tưởng triết học trong văn hóa Trung Quốc về đời người như gửi trọ, năm tháng không để lại dấu vết. Tình huống sử dụng chủ yếu là sáng tác văn học, tản văn hoài niệm hoặc khi cảm thán chuyện cũ trong đời sống hằng ngày, bày tỏ sự trân trọng dấu vết quá khứ và nỗi bất lực trước thời gian trôi qua.

📝 Ví dụ

1. Lật xem những tấm ảnh cũ, những hình ảnh đã ngả vàng ấy chẳng qua chỉ là dấu vết mờ nhạt của quá khứ, nhưng lại gợi lên trong tôi vô vàn ký ức. (ví von những dấu vết mà chuyện cũ để lại) 2. Anh trở về quê hương sau bao năm xa cách, những người bạn chơi thuở nhỏ đã sớm phiêu bạt khắp chân trời, chỉ còn lại cây cổ thụ ở đầu làng vẫn lưu giữ những ký ức như dấu vết mờ nhạt của đời người. (ví von những dấu ấn rời rạc của quá khứ cuộc đời)