"Di tiếu đại phương" có nghĩa là bị người trong nghề cười chê, trong đó "di" là để lại, gây ra; "đại phương" chỉ người hiểu biết đạo lý lớn, tức người trong nghề, chuyên gia. Thành ngữ này xuất phát từ "Trang Tử - Thu Thủy", Trang Tử thông qua cuộc đối thoại giữa Hà Bá và Bắc Hải Nhược để giải thích rằng người hiểu biết nông cạn nếu khoe khoang trước mặt người trong nghề sẽ để lại trò cười. Nó thường được dùng để tự khiêm, ý chỉ lời nói hoặc tác phẩm của mình có thể bị người trong nghề chê cười; cũng có thể dùng để phê phán người khác không tự lượng sức mình. Về sắc thái tình cảm, nó mang nghĩa xấu hoặc tự giễu, nhấn mạnh việc bị người khác cười chê do thiếu tự biết mình. Khi sử dụng thường làm vị ngữ, tân ngữ, như "di tiếu đại phương", "di tiếu phương gia". Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện trí tuệ xử thế khiêm tốn thận trọng, tránh múa rìu qua mắt thợ trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, nhắc nhở mọi người phải có tự biết mình, không khoe khoang kiến thức nông cạn trước mặt người trong nghề.
📝 Ví dụ
1. Những hiểu biết nông cạn của tôi, nếu nói ra e rằng sẽ bị người trong ngành cười chê, chi bằng hãy để các chuyên gia chỉ bảo.
2. Anh ta không hiểu mà giả vờ hiểu, phát biểu lung tung trên diễn đàn chuyên môn, kết quả là bị người trong ngành cười chê.