谈笑风生

Bính âm:tán xiào fēng shēng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

vui vẻ trò chuyện

📜 Nguồn gốc

《宋史》

💡 Giải thích chi tiết

"Đàm tiếu phong sinh" miêu tả người khi trò chuyện và cười nói thì tự nhiên thong thả, hào hứng dạt dào, lời lẽ hóm hỉnh, vừa nói vừa cười, bầu không khí nhẹ nhàng sôi nổi. Trong đó "phong sinh" ví von cuộc trò chuyện sinh động trôi chảy như gió, giàu sức truyền cảm. Thành ngữ này xuất phát từ "Tống sử", thường được dùng để khắc họa người khéo ăn nói, phong thái ung dung trong các dịp giao tiếp xã hội, có thể khuấy động cảm xúc của những người xung quanh. Bối cảnh sử dụng chủ yếu là tụ họp bạn bè, giao lưu thương mại, trò chuyện trong yến tiệc, nhấn mạnh sự tự tin, dí dỏm và sức hút thân thiện của người nói. Sắc thái tình cảm mang nghĩa khen ngợi, hàm chứa ý thưởng thức và tán dương. Về nền tảng văn hóa, nó thể hiện sự đề cao "thong dong bất bách", "diệu ngữ liên châu" trong giao tiếp ngôn ngữ của văn hóa truyền thống Trung Quốc, đồng thời phản ánh lý tưởng giao tiếp xã hội coi trọng cả hài hước lẫn trí tuệ. Cần lưu ý rằng nó nghiêng về thần thái và bầu không khí khi trò chuyện, chứ không đơn thuần là tài ăn nói, vì vậy thường được kết hợp với các từ như "hài hước", "phóng khoáng".

📝 Ví dụ

{ "1": "Trong buổi tiệc, ông ấy nói cười tự nhiên sinh động, khiến mọi người cười không ngớt.", "2": "Mặc dù áp lực công việc rất lớn, nhưng giáo sư Lý vẫn nói cười tự nhiên sinh động trong buổi thuyết trình, khiến người nghe như được đắm mình trong gió xuân." }