肝胆相照

Bính âm:gān dǎn xiāng zhào

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Chân thành đối đãi với nhau

📜 Nguồn gốc

《史记》

💡 Giải thích chi tiết

"Can đảm tương chiếu" nghĩa đen là gan và mật soi rọi lẫn nhau, ví von việc đối xử với nhau bằng tấm lòng chân thành, tin tưởng và ủng hộ không chút giữ lại. Thành ngữ này bắt nguồn từ điển cố "thần nguyện phơi bày tâm can, dốc hết gan mật, hiến kế ngu dại" trong "Sử ký - Hoài Âm Hầu liệt truyện", sau đó phát triển thành "can đảm tương chiếu", nhấn mạnh tình nghĩa sâu nặng giữa bạn bè, đồng chí hoặc đối tác cùng chung sống chết, mở lòng với nhau. Nó thường được dùng để miêu tả mối quan hệ tin tưởng cao độ giữa đồng chí cách mạng, bạn thân hoặc vợ chồng, mang sắc thái ca ngợi mạnh mẽ, thể hiện lòng trung thành, sự quang minh lỗi lạc và vị tha. Về bối cảnh văn hóa, y học cổ truyền Trung Quốc cho rằng gan và mật là biểu lý của nhau, có quan hệ mật thiết, do đó dùng "can đảm" để ví von sự gắn bó khăng khít. Ngữ cảnh sử dụng thường là trang trọng hoặc mang tính văn học, như ca ngợi tình bạn, miêu tả hợp tác nhóm hoặc bày tỏ sự tin tưởng tuyệt đối với ai đó. Về mặt cảm xúc, nó truyền tải cảm giác ấm áp, kiên định và cao cả, là biểu tượng của mối quan hệ lý tưởng trong văn hóa Trung Hoa.

📝 Ví dụ

1. Hai người họ là đồng đội nhiều năm, luôn gan ruột tương thông, cùng nhau đối mặt vô số khó khăn. (Miêu tả chân thành đối đãi, tin tưởng lẫn nhau) 2. Trong quá trình khởi nghiệp, giữa các đối tác phải gan ruột tương thông, mới có thể vượt qua muôn vàn thử thách. (Chỉ việc dùng chân tâm thành ý hỗ trợ lẫn nhau)