"Ngư ông đắc lợi" nghĩa đen là ngư ông được lợi, ví von hai bên tranh chấp không phân thắng bại, kết quả để bên thứ ba ngồi không hưởng lợi. Thành ngữ này xuất phát từ câu chuyện ngụ ngôn "Dụ cáp tương tranh, ngư ông đắc lợi" trong sách "Chiến Quốc sách - Yến sách nhị": chim dụ mổ thịt trai, vỏ trai kẹp chặt mỏ chim, cả hai không chịu nhường nhau, cuối cùng bị ngư ông bắt gọn cả hai. Ý nghĩa sâu xa nhấn mạnh rằng trong cạnh tranh hoặc xung đột, nếu hai bên giằng co không dứt, thường sẽ khiến người ngoài cuộc thừa cơ thu lợi. Tình huống sử dụng thường thấy trong cạnh tranh thương mại, đấu đá chính trị hoặc tranh chấp hàng ngày, nhắc nhở mọi người cảnh giác với nội hao, tránh để bên thứ ba đắc lợi. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tư duy chiến lược "dĩ tĩnh chế động", "tọa sơn quan hổ đấu" trong trí tuệ truyền thống Trung Quốc. Sắc thái tình cảm thiên về trung tính, đôi khi mang nghĩa xấu, ngầm chỉ kẻ đắc lợi không làm mà hưởng hoặc đầu cơ trục lợi, cũng cảnh tỉnh những kẻ tranh đấu phải cân nhắc lợi hại, đề phòng lưỡng bại câu thương.
📝 Ví dụ
Hai công ty vì tranh giành thị phần mà đánh vào cuộc chiến giá cả, kết quả là một doanh nghiệp mới nổi nhân cơ hội tung ra sản phẩm mới, ngư ông đắc lợi, nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường. (Ví von bên thứ ba thu lợi từ cuộc cạnh tranh của hai bên)
Hai người họ vì chức tổ trưởng mà tranh đấu ngầm, cuối cùng lại để cho Tiểu Lý vốn thường ngày im hơi lặng tiếng ngư ông đắc lợi, được thăng chức. (Ví von bên thứ ba bất ngờ nhận được lợi ích từ cuộc tranh đấu của người khác)