" công lao hãn mã " theo nghĩa đen chỉ công lao được lập nên khi ngựa chiến phi nước đại đổ mồ hôi, bắt nguồn từ ghi chép " hãn mã chi lao " trong Sử ký, vốn chỉ công trạng của tướng sĩ cưỡi ngựa chiến đấu nơi sa trường, xông pha nơi bom đạn. Về sau, ngữ nghĩa được mở rộng, chỉ chung công lao khi bỏ ra nỗ lực to lớn, đạt được thành tích rõ rệt trong sự nghiệp, công việc hoặc một nhiệm vụ nào đó. Thành ngữ này mang sắc thái khen ngợi, thường dùng để ca ngợi người khác hoặc khiêm nhường nói về bản thân, nhấn mạnh công lao có được từ gian khổ phấn đấu chứ không phải dễ dàng mà có. Ngữ cảnh sử dụng thường là các dịp trang trọng hoặc bán trang trọng, như đại hội tuyên dương, tổng kết công tác, bình luận lịch sử, cũng có thể dùng trong khẩu ngữ hằng ngày để cảm ơn sự giúp đỡ to lớn của người khác. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự đề cao của truyền thống Trung Quốc đối với " lao khổ công cao ", cùng sự khẳng định đối với tinh thần cống hiến thầm lặng, không ngại gian nan. Về mặt cảm xúc, nó truyền tải sự tôn trọng và biết ơn đối với người có cống hiến, giọng điệu trang trọng mà tích cực. Cần lưu ý, thành ngữ này thường dùng để khẳng định cống hiến to lớn, không nên dùng để miêu tả sự giúp đỡ nhỏ nhặt.
📝 Ví dụ
1. Trong đợt nghiên cứu khoa học lần này, Giáo sư Vương đã dẫn dắt đội ngũ ngày đêm chiến đấu, lập nên công lao to lớn cho sự thành công của dự án.
2. Công ty có thể thuận lợi lên sàn, các đồng nghiệp ở phòng tài chính và phòng pháp lý có công không nhỏ, họ đã lập nên công lao to lớn cho công ty.