推心置腹

Bính âm:tuī xīn zhì fù

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Đặt trọn tấm lòng chân thành

📜 Nguồn gốc

《后汉书》

💡 Giải thích chi tiết

“Đẩy lòng vào bụng” nghĩa đen là đẩy trái tim ra, đặt vào bụng người khác, ví von việc đối xử với người khác bằng tấm lòng chân thành, thẳng thắn gặp gỡ nhau không chút giữ lại. Thành ngữ này xuất phát từ “Hậu Hán Thư – Quang Vũ Đế Kỷ”, kể về việc Hán Quang Vũ Đế Lưu Tú tin tưởng và đối xử tử tế với các tướng lĩnh quân Đồng Mã đầu hàng, đối đãi với họ bằng tấm lòng chân thành, cuối cùng khiến họ tâm phục khẩu phục. Về ý nghĩa sâu xa, nó nhấn mạnh sự tin tưởng tuyệt đối và chân thành trong giao tiếp giữa người với người, không giấu tư tâm, không phòng bị. Ngữ cảnh sử dụng thường thấy khi miêu tả mối quan hệ thẳng thắn trao đổi, tin tưởng lẫn nhau giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc cấp trên cấp dưới, đặc biệt phù hợp để mô tả thái độ chân thành thể hiện trong thời khắc then chốt hoặc khi hóa giải mâu thuẫn. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện giá trị cốt lõi “thành” và “tín” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, sắc thái tình cảm mang nghĩa tích cực, ẩn chứa ý vị ấm áp, cảm động. Cần lưu ý rằng nó thường dùng để chỉ sự chân thành của hai bên hoặc một bên đối với bên kia, chứ không phải sự tự bộc bạch đơn phương.

📝 Ví dụ

1. Sau nhiều lần trao đổi, cuối cùng anh ấy đã đối với tôi đẩy lòng đặt dạ, nói ra suy nghĩ thật sự của mình. 2. Lãnh đạo đẩy lòng đặt dạ trò chuyện với nhân viên, đã giành được sự tin tưởng và ủng hộ của mọi người.