成人之美

Bính âm:chéng rén zhī měi

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Giúp người nên việc tốt

📜 Nguồn gốc

《论语》

💡 Giải thích chi tiết

"Thành nhân chi mỹ" bắt nguồn từ "Luận Ngữ - Nhan Uyên": "Quân tử thành nhân chi mỹ, bất thành nhân chi ác. Tiểu nhân phản thị." Nghĩa là người quân tử giúp người khác hoàn thành việc tốt, không tiếp tay cho việc xấu của người khác; kẻ tiểu nhân thì ngược lại. Cốt lõi của thành ngữ này nằm ở việc chủ động giúp đỡ người khác thực hiện ước nguyện tốt đẹp hoặc theo đuổi chính đáng, chứ không phải khoanh tay đứng nhìn hay thậm chí cản trở. Nó thể hiện tinh thần nhân ái, bao dung và vị tha mà Nho giáo đề cao, thường được dùng để ca ngợi những người sẵn lòng giúp đỡ người khác, không tính toán được mất cá nhân, sẵn sàng tạo cơ hội hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho người khác. Phạm vi sử dụng rất rộng, chẳng hạn khi bạn bè theo đuổi lý tưởng, đồng nghiệp tranh thủ dự án, hay người khác gặp khó khăn cần được hỗ trợ, đều có thể dùng "thành nhân chi mỹ" để miêu tả. Sắc thái tình cảm là nghĩa tốt, mang ý nghĩa khâm phục và tán thưởng. Về bối cảnh văn hóa, nó nhấn mạnh sự hài hòa xã hội và tu dưỡng đạo đức, khuyến khích con người dùng thiện ý và hành động để mang lại hạnh phúc cho người khác.

📝 Ví dụ

1. Khi biết bạn mình muốn tham gia cuộc thi nhưng thiếu kinh phí, anh ấy đã chủ động tài trợ. Hành động "thành toàn cái đẹp cho người khác" ấy khiến mọi người đều rất cảm động. (Thành toàn việc tốt cho người khác) 2. Là lãnh đạo, anh ấy không bao giờ ghen tị với tài năng của cấp dưới, mà ngược lại còn "thành toàn cái đẹp cho người khác", tích cực giới thiệu họ đến những nền tảng tốt hơn để phát triển. (Giúp người khác thực hiện ước nguyện tốt đẹp)