"Khổng Dung nhường lê" xuất phát từ "Thế Thuyết Tân Ngữ", kể về câu chuyện Khổng Dung thời Đông Hán năm bốn tuổi cùng anh trai chia lê, chủ động lấy quả nhỏ mà nhường quả lớn cho anh trai. Ý nghĩa cốt lõi của thành ngữ này là ca ngợi đức tính khiêm nhường, thân ái, đặc biệt nhấn mạnh phẩm chất cao thượng biết chủ động nhường nhịn trước lợi ích, kính trọng bề trên và yêu thương kẻ dưới. Ở tầng sâu hơn, nó thể hiện tư tưởng "lễ nhường" của Nho giáo, đề xướng dùng thái độ khiêm tốn để xử lý quan hệ giữa người với người, hóa giải mâu thuẫn, thúc đẩy hòa hài. Phạm vi sử dụng thường dùng để miêu tả trẻ em hiểu chuyện, biết chia sẻ, hoặc hành vi giữa người lớn với nhau biết nhường nhịn lẫn nhau, không tranh giành. Về bối cảnh văn hóa, nó gắn bó chặt chẽ với đạo "đễ" trong truyền thống Trung Quốc (anh em hòa thuận), là ví dụ kinh điển của giáo dục đạo đức. Sắc thái tình cảm mang nghĩa khen ngợi, ẩn chứa ý vị tán thưởng, ấm áp, thường được dùng trong giáo dục gia đình hoặc thảo luận về công đức xã hội, nhắc nhở mọi người coi trọng tinh thần khiêm nhường.
📝 Ví dụ
{
"1": "Khi chia bánh, Tiểu Minh chủ động nhường miếng lớn nhất cho em gái, thật đúng là Khổng Dung nhường lê, đáng được khen ngợi. (ý chỉ sự khiêm nhường, yêu thương)",
"2": "Trong hợp tác nhóm, mọi người đều có thể Khổng Dung nhường lê, không tính toán được mất cá nhân, dự án tiến triển rất thuận lợi. (ý chỉ nhường nhịn lẫn nhau, không tranh giành)"
}