"Thiên thời địa lợi" bắt nguồn từ "Mạnh Tử - Công Tôn Sửu hạ", nguyên chỉ thời cơ và địa thế có lợi khi tác chiến, sau này chỉ chung mọi điều kiện khách quan có lợi. Trong đó "thiên thời" chỉ trình tự vận hành tự nhiên, điều kiện khí hậu hoặc cơ hội; "địa lợi" chỉ ưu thế địa lý, tài nguyên thiên phú hoặc sự thuận tiện của môi trường. Thành ngữ này nhấn mạnh rằng thành công không chỉ cần nỗ lực chủ quan mà còn không thể tách rời sự phối hợp của các điều kiện bên ngoài, thường được dùng cùng với "nhân hòa", tạo thành triết lý thành công hoàn chỉnh "thiên thời địa lợi nhân hòa". Phạm vi sử dụng rộng rãi, như cạnh tranh thương mại, thi đấu thể thao, hoạch định dự án, quy hoạch cuộc đời, v.v., dùng để giải thích rằng một bên nào đó đã chiếm được tình thế khách quan có lợi. Sắc thái tình cảm là trung tính thiên về nghĩa tích cực, mang tính phân tích lý trí và tầm nhìn chiến lược. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tư duy biện chứng coi trọng "thế" và "thời" trong trí tuệ truyền thống Trung Quốc, cho rằng thuận theo thiên thời, khéo dùng địa lợi là then chốt để thành sự.
📝 Ví dụ
{
"1": "Công ty này chọn địa điểm tại một đầu mối giao thông, lại gặp được chính sách hỗ trợ, có thể nói là thiên thời địa lợi, phát triển nhanh chóng. (chỉ thời cơ và điều kiện địa lý thuận lợi)",
"2": "Trận đấu này chúng ta thi đấu trên sân nhà, thời tiết cũng thích hợp, thiên thời địa lợi đều ở phía chúng ta, chỉ cần thi đấu bình thường là có thể thắng. (chỉ các yếu tố khách quan thuận lợi trong trận đấu)"
}