垂头丧气

Bính âm:chuí tóu sàng qì

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Rũ rượi chán chường

📜 Nguồn gốc

《新唐书》

💡 Giải thích chi tiết

“Ủ rũ” là một thành ngữ sinh động, nghĩa đen là cúi đầu, mất đi khí phách. Nó miêu tả trạng thái con người khi gặp thất bại, trắc trở hoặc những điều không như ý mà trở nên buồn bã, tinh thần suy sụp, mất hết hy vọng. Thành ngữ này xuất phát từ “Tân Đường Thư”, trong các tư liệu lịch sử thường được dùng để khắc họa thần thái của nhân vật khi thất ý. Xét về ý nghĩa sâu xa, nó không chỉ chỉ động tác cúi đầu bề ngoài mà còn nhấn mạnh sự chán nản và mất niềm tin bên trong. Phạm vi sử dụng rất rộng, có thể dùng để miêu tả trạng thái của cá nhân sau khi thi trượt, thua cuộc, cũng có thể dùng để miêu tả tinh thần sa sút của tập thể sau khi dự án gặp trở ngại. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự coi trọng khí tiết tinh thần trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, việc cúi đầu thường được xem là biểu hiện của sự khuất phục hoặc mất đi ý chí chiến đấu. Về sắc thái tình cảm, nó mang ý nghĩa tiêu cực hoặc đồng cảm rõ rệt, thường được dùng để miêu tả cảm xúc tiêu cực, nhưng đôi khi cũng mang ý khuyên nhủ, khuyến khích mọi người đừng chìm đắm lâu dài trong trạng thái này.

📝 Ví dụ

{ "1": "Anh ấy vì thất bại trong buổi phỏng vấn mà ủ rũ, cả ngày không có chút tinh thần nào.", "2": "Sau khi đội bóng thua trận chung kết, các cầu thủ ủ rũ bước trở lại phòng thay đồ." }