"Kiên nhẫn bất bạt" có nghĩa là ý chí kiên định, không thể lay chuyển, miêu tả con người khi đối mặt với khó khăn, thất bại hoặc thử thách lâu dài, có thể giữ được nghị lực bền bỉ và tinh thần bất khuất. Thành ngữ này bắt nguồn từ "Sử Ký", thể hiện sự tôn sùng phẩm chất cương nghị trong văn hóa Trung Hoa. Về ý nghĩa sâu xa, nó nhấn mạnh không chỉ là sự kiên trì, mà còn là một loại định lực và sự dẻo dai nội tại, ngay cả khi ở trong nghịch cảnh cũng không thay đổi tâm nguyện ban đầu. Phạm vi sử dụng rộng rãi, thường dùng để ca ngợi nỗ lực bền bỉ của cá nhân trong sự nghiệp, học tập, nghiên cứu khoa học hoặc tu dưỡng đạo đức, cũng có thể dùng để miêu tả tinh thần ngoan cường của tập thể hoặc dân tộc trước những thách thức lớn. Sắc thái tình cảm là nghĩa khen ngợi mạnh mẽ, mang ý nghĩa khâm phục và khích lệ. Về bối cảnh văn hóa, nó tương thông với tinh thần "sĩ bất khả bất hoằng nghị" của Nho gia, là một trong những phẩm chất quý báu được dân tộc Trung Hoa tôn sùng.
📝 Ví dụ
Anh ấy kiên trì bất khuất trên con đường nghiên cứu khoa học, trải qua hàng chục lần thất bại vẫn không từ bỏ, cuối cùng đã đạt được đột phá quan trọng. (Trong câu, "kiên trì bất khuất" miêu tả ý chí kiên định, không thể lay chuyển của anh ấy.)
Đối mặt với thiên tai, nhân dân vùng thiên tai kiên trì bất khuất, đoàn kết tương trợ, xây dựng lại mái ấm tươi đẹp. (Trong câu, "kiên trì bất khuất" miêu tả tinh thần kiên cường bất khuất của nhân dân vùng thiên tai trước khó khăn.)