坐山观虎斗

Bính âm:zuò shān guān hǔ dòu

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Ngồi xem hổ đánh nhau

📜 Nguồn gốc

《史记》

💡 Giải thích chi tiết

{"translation": "\"Ngồi trên núi xem hổ đấu\" nghĩa đen là ngồi trên núi nhìn hai con hổ đánh nhau, ví von việc giữ thái độ đứng ngoài quan sát trong xung đột giữa hai hoặc nhiều bên, không can dự vào, chờ thời cơ để thu lợi. Cốt lõi của nó nằm ở sự đối lập giữa \"quan sát\" và \"đấu tranh\": bản thân đứng ngoài cuộc, giữ khoảng cách an toàn, trong khi người khác lại lao vào tranh đấu gay gắt. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả sự quan sát mang tính chiến lược trong cạnh tranh chính trị, thương mại hoặc quan hệ giữa người với người, mang sắc thái trung tính thậm chí là nghĩa xấu, ngụ ý rằng người quan sát có thể có dụng ý khác, toan tính ngồi không hưởng lợi. Về bối cảnh văn hóa, nó bắt nguồn từ câu chuyện Trần Chẩn khuyên Tần Huệ Vương trong \"Sử ký\", Trần Chẩn lấy ví dụ \"hai con hổ tranh giành người mà đánh nhau\", khuyên Tần Huệ Vương ngồi chờ hai con hổ tranh đấu, một chết một bị thương rồi mới ra tay. Ngữ cảnh sử dụng thường là phân tích cục diện cạnh tranh, nhắc nhở người khác cảnh giác với bên thứ ba thu lợi, hoặc tự đề cao việc không tham gia vào tranh chấp. Về mặt cảm xúc, nó vừa có thể thể hiện sự điềm tĩnh và trí tuệ, vừa có thể ngầm chứa sự nham hiểm và đầu cơ."}

📝 Ví dụ

1. Hai công ty tranh giành thị phần đến mức không thể hòa giải, chúng ta chi bằng ngồi trên núi xem hổ đấu, đợi khi cả hai đều bị thương tổn rồi mới ra tay. (ý chỉ đứng ngoài quan sát cuộc tranh đấu của hai bên, chờ đợi thời cơ có lợi) 2. Trong các tranh chấp quốc tế, một số quốc gia chọn cách ngồi trên núi xem hổ đấu, không bày tỏ lập trường cũng không can thiệp, cố gắng thu được lợi ích tối đa từ đó. (ý chỉ không tham gia vào xung đột, ngồi chờ thu lợi)