地久天长

Bính âm:dì jiǔ tiān cháng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Trường tồn vĩnh cửu

📜 Nguồn gốc

《老子》

💡 Giải thích chi tiết

“Địa cửu thiên trường” đồng nghĩa với “Thiên trường địa cửu”, bắt nguồn từ chương thứ bảy của 《Lão Tử》: “Thiên trường địa cửu. Thiên địa sở dĩ năng trường thả cửu giả, dĩ kỳ bất tự sinh, cố năng trường sinh”, vốn chỉ sự tồn tại vĩnh hằng của trời đất, sau được mở rộng nghĩa thành thời gian vô cùng xa xăm, cũng dùng để hình dung tình nghĩa, tình yêu, cơ nghiệp… mãi mãi không thay đổi. Về bối cảnh văn hóa, nó mang tư tưởng triết lý của Đạo gia về sự hằng thường của tự nhiên, đồng thời hòa nhập vào mong ước của dân gian về những mối quan hệ tốt đẹp. Phạm vi sử dụng rộng rãi, có thể dùng để chúc phúc tình yêu hôn nhân lâu dài, như “Nguyện các bạn địa cửu thiên trường, bạc đầu giai lão”; cũng có thể hình dung tình bạn sâu đậm, ân tình khó quên, hoặc hình dung một trạng thái nào đó tiếp diễn không đổi. Sắc thái tình cảm thiên về nghĩa tốt, trang trọng mà ấm áp, mang ý vị lãng mạn và vĩnh cửu. Ý nghĩa sâu xa nhấn mạnh sự kiên định và bền bỉ vượt qua thời gian và biến đổi, thường được đối lập với “hải khô thạch lạn”… để bày tỏ khát vọng hướng tới giá trị vĩnh hằng.

📝 Ví dụ

{ "1": "Tình yêu của họ đã trải qua nửa thế kỷ gió mưa, vẫn bền lâu dài lâu, khiến người ta ngưỡng mộ. (miêu tả tình yêu vĩnh cửu không đổi)", "2": "Tình bạn vượt qua biên giới này, trong lòng mỗi người đều bền lâu dài lâu, chưa từng phai nhạt vì khoảng cách. (miêu tả tình bạn bền vững sâu đậm)" }