唇枪舌剑

Bính âm:chún qiāng shé jiàn

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Lời lẽ sắc bén như gươm giáo

📜 Nguồn gốc

《元曲选》

💡 Giải thích chi tiết

"Lưỡi gươm môi súng" là một thành ngữ sinh động và hình tượng, nghĩa đen là môi như súng, lưỡi như gươm, ví von lời nói sắc bén và gay gắt, có sức tấn công như vũ khí. Nó thường được dùng để miêu tả cảnh tượng trong tranh luận, cãi vã hoặc đàm phán mà đôi bên lời lẽ sắc bén, không nhường nhịn nhau. Thành ngữ này xuất phát từ "Tuyển tập Nguyên khúc", thể hiện trí tuệ của người xưa khi dùng vũ khí để ví von với lời nói. Về sắc thái tình cảm, nó mang ý nghĩa trung tính thiên về tiêu cực, nhấn mạnh sự giao tranh và đối kháng của lời nói, nhưng cũng có thể dùng để miêu tả một cuộc tranh luận hấp dẫn. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu là miêu tả những cuộc tranh cãi gay gắt, tranh luận tại tòa án, tranh luận chính trị hoặc cãi vã thường ngày. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh sự coi trọng "lời nói" trong văn hóa ngôn ngữ Trung Quốc, cái gọi là "một lời có thể hưng bang, một lời có thể táng bang", sức mạnh của lời nói được ví như đao thương kiếm kích. Ý nghĩa sâu xa nằm ở chỗ nhắc nhở mọi người: lời nói vừa có thể làm tổn thương người khác, vừa có thể khiến người ta tâm phục khẩu phục, nên sử dụng một cách thận trọng.

📝 Ví dụ

1. Trong cuộc thi tranh biện, hai bên lời qua tiếng lại, không ai nhường ai, giành được những tràng pháo tay không ngớt từ khán giả. (miêu tả lời lẽ gay gắt, đối đầu quyết liệt) 2. Hai người họ tại cuộc họp lời qua tiếng lại, tranh cãi suốt một tiếng đồng hồ, cuối cùng vẫn không đạt được đồng thuận. (miêu tả tranh cãi gay gắt, lời lẽ sắc bén)