兢兢业业

Bính âm:jīng jīng yè yè

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

cẩn thận chăm chỉ

📜 Nguồn gốc

《诗经》

💡 Giải thích chi tiết

“Cần cù chăm chỉ” là một thành ngữ mang nghĩa tích cực, bắt nguồn từ câu “cần cù chăm chỉ, như sấm như sét” trong Kinh Thi – Đại Nhã – Vân Hán. Ban đầu, thành ngữ này miêu tả trạng thái sợ hãi, thận trọng, sau đó phát triển thành ý nghĩa chỉ sự làm việc cẩn thận, chu đáo, chăm chỉ, nghiêm túc và tỉ mỉ. Trong đó, “cần cù” chỉ sự cẩn trọng, “chăm chỉ” chỉ sự siêng năng, vững vàng. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả một người có thái độ cực kỳ nghiêm túc khi đối待 công việc, học tập hoặc nhiệm vụ, không dám có chút lơ là, nhấn mạnh tinh thần trách nhiệm và sự tận tâm với nghề. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa là coi trọng sự chăm chỉ, nghiêm túc và vững vàng, thường được dùng cùng với các từ như “cần cù chăm chỉ”, “chịu khó chịu khổ”. Phạm vi sử dụng thường là các dịp trang trọng, như đánh giá nhân viên, biểu dương cá nhân tiên tiến, miêu tả thái độ làm việc. Về sắc thái tình cảm, thành ngữ mang ý nghĩa khen ngợi và khẳng định rõ ràng, nhưng đôi khi cũng có thể dùng để khiêm tốn, ý chỉ bản thân chỉ cố gắng hết sức. Cần lưu ý rằng thành ngữ này nhấn mạnh thái độ trong quá trình chứ không phải kết quả, đề cao sự nỗ lực liên tục và cẩn trọng, chứ không phải nhiệt huyết nhất thời.

📝 Ví dụ

1. Thầy Vương ba mươi năm nay tận tụy với công việc, đào tạo hết thế hệ học trò xuất sắc này đến thế hệ khác. (Miêu tả thái độ làm việc cần mẫn, nghiêm túc, tỉ mỉ) 2. Anh ấy trên cương vị bình thường này luôn tận tụy, chưa từng than phiền, giành được sự kính trọng của đồng nghiệp. (Miêu tả làm việc thận trọng, cần mẫn, tận tâm tận lực)