一言既出驷马难追

Bính âm:yī yán jì chū sì mǎ nán zhuī

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Lời nói đã phát ra, bốn ngựa khó đuổi theo.

📜 Nguồn gốc

《论语》

💡 Giải thích chi tiết

" Nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy " bắt nguồn từ điển cố " tứ bất cập thiệt " trong Luận Ngữ - Nhan Uyên, sau đó phát triển thành cách diễn đạt sinh động hơn. Tứ mã chỉ bốn con ngựa cùng kéo một cỗ xe, là phương tiện giao thông nhanh nhất thời cổ đại. Cả câu có nghĩa là: một lời đã nói ra, cho dù dùng xe ngựa bốn con kéo cũng không thể đuổi kịp. Ý nghĩa sâu xa nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của lời nói, khuyên răn con người phải thận trọng khi nói năng, một khi đã hứa hẹn hoặc biểu đạt lập trường thì phải kiên trì giữ chữ tín, không được phản hối. Ngữ cảnh sử dụng thường là nhắc nhở người khác hoặc tự ràng buộc bản thân, đặc biệt trong lời hứa, lời thề, những phát biểu quan trọng. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện giá trị cốt lõi " tín " của Nho gia, tương ứng với " ngôn tất tín, hành tất quả ". Sắc thái tình cảm thiên về trang trọng, nghiêm túc, mang ý khuyên răn và cảnh tỉnh, vừa có thể dùng để ca ngợi người giữ chữ tín, vừa có thể dùng để phê phán người phát ngôn khinh suất.

📝 Ví dụ

1. Anh đã ký vào hợp đồng rồi, nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy, bây giờ mà đổi ý thì không kịp nữa đâu. 2. Anh ấy tuyên bố trước công chúng sẽ quyên góp toàn bộ tiền thưởng, nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy, mọi người đều vỗ tay vì sự hào phóng của anh ấy.