龜裂

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文龜裂
Englishcrazing
日本語ひび割れ
한국어균열
Tiếng ViệtNứt chân chim
ไทยรอยแตกลายงา
РусскийСетка трещин