黏油
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
黏油
English
tack coat
日本語
粘性油
한국어
점성유
Tiếng Việt
Dầu nhớt
ไทย
น้ำมันหนืด
Русский
Вязкое масло
返回首页