黄色炸药
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
黃炸葯
English
dynamite
日本語
黄色炸药
한국어
황색 폭약
Tiếng Việt
Thuốc nổ vàng (dynamite vàng)
ไทย
ดินระเบิดเหลือง (Yellow Blasting Explosive)
Русский
жёлтое взрывчатое вещество
返回首页