鴨血(アヒルの血)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文鸭血
EspañolSangre de pato coagulada (yaxue)
日本語鴨血(アヒルの血)
한국어오리 피
Tiếng ViệtTiết vịt (huyết vịt)
ไทยเลือดเป็ด
РусскийУтиная кровь