高架橋橋脚

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文高架橋橋墩
Englishviaduct pier
日本語高架橋橋脚
한국어고가교 교각
Tiếng ViệtTrụ cầu cạn
ไทยตอม่อสะพานยกระดับ
Русскийопора эстакады