골재 저장 더미
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
骨料貯料堆
English
aggregate stockpile
日本語
骨材貯蔵ヤード
한국어
골재 저장 더미
Tiếng Việt
Đống vật liệu cốt liệu
ไทย
กองเก็บมวลรวม
Русский
склад заполнителя
返回首页