ค่ากระแทกมวลรวม
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
骨料衝擊值
English
aggregate impact value
日本語
骨材衝撃値
한국어
골재 충격값
Tiếng Việt
Chỉ số va đập cốt liệu
ไทย
ค่ากระแทกมวลรวม
返回首页