預組購件

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文預組購件
Englishprefabricated parts
日本語プレハブ部材
한국어프리어셈블리 부재
Tiếng ViệtCấu kiện lắp ghép sẵn
ไทยชิ้นส่วนประกอบสำเร็จรูป
Русскийсборный элемент