電磁コイル

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文電磁線圈
Englishelectromagnetic coil
日本語電磁コイル
한국어전자기 코일
Tiếng ViệtCuộn dây điện từ
ไทยขดลวดแม่เหล็กไฟฟ้า
РусскийЭлектромагнитная катушка