電流定格
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
電流額定值
English
current rating
日本語
電流定格
한국어
전류 정격값
Tiếng Việt
Định mức dòng điện
ไทย
พิกัดกระแสไฟฟ้า
Русский
номинальный ток
返回首页