電容錶

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文電容錶
Englishcapacitance meter
日本語静電容量計
한국어커패시턴스 미터
Tiếng ViệtĐồng hồ đo điện dung
ไทยเครื่องวัดความจุไฟฟ้า
Русскийизмеритель ёмкости