地上高(クリアランス)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
離地淨高
English
ground clearance
日本語
地上高(クリアランス)
한국어
지상 순높이
Tiếng Việt
Chiều cao thông thủy từ mặt đất
ไทย
ความสูงสุทธิจากพื้นดิน
Русский
Просвет над землёй
返回首页