Dòng điện rò rỉ
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
雜散電流
English
stray current
日本語
迷走電流(めいそうでんりゅう)
한국어
표유 전류
Tiếng Việt
Dòng điện rò rỉ
ไทย
กระแสไฟฟ้ารั่ว
Русский
Блуждающий ток
返回首页