duplex air gauge
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
雙計氣壓錶
English
duplex air gauge
日本語
複式圧力計
한국어
2중 계기식 압력계
Tiếng Việt
Áp kế hai kim (đồng hồ áp suất kép)
ไทย
เกจวัดแรงดันสองเข็ม (Dual Gauge Pressure Gauge)
Русский
двухстрелочный манометр
返回首页