集液容器

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文集液容器
Englishliquid receiver vessel
日本語集液容器
한국어액체 집수 용기
Tiếng ViệtThùng chứa chất lỏng
ไทยภาชนะรวมของเหลว
РусскийЁмкость для сбора жидкости