ความกว้างสุทธิของอุโมงค์
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
隧道淨寬
English
road tunnel width clearance
日本語
トンネル有効幅員
한국어
터널 순폭
Tiếng Việt
Chiều rộng thông thủy hầm
ไทย
ความกว้างสุทธิของอุโมงค์
Русский
Габаритная ширина тоннеля
返回首页