음극선관
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
陰極射線管
English
cathode ray tube
日本語
ブラウン管
한국어
음극선관
Tiếng Việt
Ống phóng tia âm cực
ไทย
หลอดรังสีแคโทด
Русский
Электронно-лучевая трубка
返回首页