防火隔壁

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文防火隔牆
Englishfire partition
日本語防火隔壁
한국어방화 격벽
Tiếng ViệtTường ngăn cháy
ไทยผนังกันไฟ
РусскийПротивопожарная перегородка